menu_book
見出し語検索結果 "cảm nhận" (1件)
cảm nhận
日本語
名認識
Cảm nhận của người dân đối với nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng.
経済に対する人々の認識は重要である。
swap_horiz
類語検索結果 "cảm nhận" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cảm nhận" (1件)
Cảm nhận của người dân đối với nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng.
経済に対する人々の認識は重要である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)