辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cảm nhận" (1件)

cảm nhận
日本語 名認識
マイ単語
Cảm nhận của người dân đối với nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng.
経済に対する人々の認識は重要である。

swap_horiz 類語検索結果 "cảm nhận" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cảm nhận" (2件)

Cảm nhận của người dân đối với nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng.
経済に対する人々の認識は重要である。
Nhiều người dân Moskva cảm nhận rõ khói lửa giao tranh chưa bao giờ gần mình đến vậy.
多くのモスクワ市民は戦闘の煙と炎がこれほど近くに感じられたことはないと実感した。